sùng mộ
Định nghĩa
- Động từ:
- Tôn kính và ngưỡng mộ sâu sắc: Thể hiện một tình cảm kính trọng, yêu mến và hâm mộ ở mức độ cao, thường hướng tới một cá nhân, một học thuyết hay một giá trị tinh thần nào đó.
- Tin theo và noi gương một cách nhiệt thành: Không chỉ đơn thuần là ngưỡng mộ mà còn đi kèm với sự tin tưởng và mong muốn học tập, làm theo.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Nhân dân sùng mộ vị lãnh tụ vĩ đại của dân tộc. (Nhân dân tôn kính và ngưỡng mộ sâu sắc vị lãnh tụ vĩ đại của dân tộc.)
- Anh ấy sùng mộ triết lý sống giản dị của đạo Phật. (Anh ấy tin theo và noi gương một cách nhiệt thành triết lý sống giản dị của đạo Phật.)
- Giới trẻ ngày nay vẫn sùng mộ những tấm gương hi sinh vì nước. (Giới trẻ ngày nay vẫn tôn kính và ngưỡng mộ sâu sắc những tấm gương hi sinh vì nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
"lòng sùng mộ": tình cảm tôn kính, ngưỡng mộ sâu sắc.
- Lòng sùng mộ của họ dành cho vị thầy là vô bờ bến. (Tình cảm tôn kính, ngưỡng mộ sâu sắc của họ dành cho vị thầy là vô bờ bến.)
"sùng mộ quá mức": tôn sùng, ngưỡng mộ đến mức thái quá, có thể mất đi sự tỉnh táo.
- Việc sùng mộ quá mức một ngôi sao giải trí đôi khi dẫn đến những hành động thiếu suy nghĩ. (Việc tôn sùng, ngưỡng mộ đến mức thái quá một ngôi sao giải trí đôi khi dẫn đến những hành động thiếu suy nghĩ.)
Biến thể và từ gần giống
Sùng bái (động từ): Tôn thờ, coi như thần thánh; thường mang sắc thái mạnh hơn và có thể gắn với tín ngưỡng.
- Người dân sùng bái vị thần bảo hộ của làng. (Người dân tôn thờ vị thần bảo hộ của làng.)
Tôn sùng (động từ): Tôn kính và đề cao rất mực; gần nghĩa với "sùng mộ".
- Họ tôn sùng những giá trị đạo đức truyền thống. (Họ tôn kính và đề cao rất mực những giá trị đạo đức truyền thống.)
Ngưỡng mộ (động từ): Kính phục, yêu mến; sắc thái nhẹ hơn và phổ biến trong ngôn ngữ hiện đại hơn so với "sùng mộ".
- Tôi rất ngưỡng mộ tài năng của cô ấy. (Tôi rất kính phục, yêu mến tài năng của cô ấy.)
Từ đồng nghĩa
- Kính mộ: Kính trọng và hâm mộ.
- Tôn kính: Kính trọng ở mức độ cao.
- Sùng kính (từ cũ): Vừa tôn sùng vừa kính trọng.
Ghi chú về phong cách
- Sắc thái: "Sùng mộ" mang sắc thái trang trọng, tha thiết và sâu sắc. Từ này thường được dùng trong các văn cảnh nói về lý tưởng, đạo đức, nhân cách lớn hoặc các giá trị tinh thần cao quý.
- Mức độ phổ biến: Đây là một từ có tính chất hơi cổ (từ cũ), thường xuất hiện trong văn chương hoặc ngôn ngữ trang trọng hơn là trong giao tiếp hàng ngày. Trong đời sống hiện đại, "ngưỡng mộ" hoặc "khâm phục" thường được dùng phổ biến hơn với nghĩa tương tự.